BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM MÁU - NƯỚC TIỂU - DỊCH

- Xét nghiệm có thể được chỉ định sau khi khám bệnh tại PKĐK Thiện Mỹ hoặc theo yêu cầu không qua khám bệnh (do bệnh nhân đã có chỉ định từ trước).

- Khám bệnh: 40.000đ

- Danh mục xét nghiệm dưới đây có tính tham khảo. Để biết thêm chi tiết về các xét nghiệm không có trong danh mục, quý khách hàng/ bệnh nhân vui lòng liên hệ số điện thoại 0949 679 689 (phụ trách lab xét nghiệm). 

TÊN XÉT NGHIỆM

ĐƠN GIÁ (vnđ)

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)

60.000

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)

45.000

Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)

35.000

Thời gian prothrombin (PT,TQ; Tỷ lệ Prothrombin)

62.000

Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time;TCK)

62.000

Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I)

100.000

Thời gian máu chảy (TS)

50.000

Thời gian máu đông (TC)

50.000

Định lượng HbA1c

120.000

Định lượng B.N.P

400.000

Tốc độ lắng máu (ESR, VS)

30.000

HBsAg

100.000

Anti HBs

120.000

HBeAg

120.000

Anti HBe

90.000

Anti HAV IgM

150.000

Anti HAV Total

150.000

Anti HBc IgM

150.000

Anti HBc Total

120.000

Anti HCV

150.000

Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine)

130.000

Định lượng CEA

170.000

Định lượng CA 125

190.000

Định lượng CA 15 - 3

190.000

Định lượng CA 19 - 9

190.000

Định lượng Cyfra 21- 1

180.000

Định lượng CA 72 - 4

170.000

Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)

90.000

Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)

90.000

Định lượng FT4 (Free Thyroxine)

90.000

Anti - TPO

200.000

Anti Thyroglobulin

200.000

Định lượng Anti CCP

200.000

Định lượng Ferritin

110.000

Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins)

120.000

Định lượng PSA toàn phần

190.000

Dengue virus NS1Ag test nhanh

150.000

Dengue virus IgM/IgG test nhanh

150.000

WIDAL test

180.000

RF (Rheumatoid Factor)

100.000

ASO (Định lượng)

50.000

Troponin I hs

140.000

CPK-MB ( CK-MB)

60.000

Fer /serum (Sắt /huyết thanh)

40.000

CMV IgM ( Cytomegalo Virus)

120.000

CMV IgG ( Cytomegalo Virus)

120.000

EBV - VCA IgG (Epstein-Barr Virus)

100.000

EBV- VCA IgM (Epstein-Berr Virus)

100.000

HSV 1,2 IgG (Herpes Simplex Virus)

150.000

HSV 1,2 IgM (Herpes Simplex Virus)

150.000

Rubella IgG

120.000

Rubella IgM

120.000

Toxoplasma IgG (Toxoplasma gondii)

120.000

Toxoplasma IgM (Toxoplasma gondii)

120.000

Varicella Zoster Virus IgG

150.000

Varicella Zoster Virus IgM

150.000

Quickstick - pregnance

20.000

Prisca test (Ba tháng đầu) M5

300.000

Prisca test ( Ba tháng giữa) M5

300.000

Syphilis (M5, M6)

70.000

R.P.R (Rapid plasma reagin) (VDRL)

30.000

Sàng lọc dị tật thai nhi NIPT cơ bản

Tư vấn cụ thể

Sàng lọc dị tật thai nhi NIPT cao cấp

Tư vấn cụ thể

Sàng lọc dị tật thai nhi NIPT VIP

Tư vấn cụ thể

Sàng lọc sơ sinh (3 bệnh - máu gót chân)

300.000

Sàng lọc sơ sinh rối loạn chuyển hoá

1.200.000

Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab

140.000

Fasciola Hepatica /blood (Sán lá gan) (Sero Fasciola sp IgG)

70.000

Gnathosoma IgG (Sán đầu gai)

70.000

Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động

150.000

Angiostrongylus cantonensis (Giun tròn) Ab miễn dịch bán tự động

140.000

Ascaris lumbricoides (Giun đũa) Ab miễn dịch bán tự động

140.000

Cysticerosis IgG + IgM (Taenia Solium) (Sán dải heo)

140.000

Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab

140.000

Schistosoma mansoni IgG (Sán máng)

70.000

Strongyloides IgG ( Giun lươn)

70.000

Free Testosterone (SHBG+ Testosterone)

200.000

Testosterone

80.000

FSH (Follicle Stimulating Hormone)

80.000

GH (Growth Hormone) (hGH)

120.000

IgE Total

100.000

NT-proBNP

400.000

Pro.GRP

250.000

Progesterone

80.000

SCC

150.000

Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)

55.000

Amylase niệu

60.000

HBV DNA Cobas Taqman

1.200.000

HBV DNA Realtime (Định lượng)

300.000

HCV RNA Cobas Taqman (Roche Đ.tính + Đ.lượng)

1.300.000

HCV RNA Realtime ( Định lượng)

500.000

HCV RNA Genotype

700.000

HPV Genotype

250.000

CMV - DNA ( Định lượng)

700.000

EBV-DNA (Roche-Định lượng)

700.000

HCC RISK (AFP+AFP-L3+PIVKAII (DCP)

1.200.000

Định lượng Glucose đói

30.000

Định lượng Glucose bất kỳ

30.000

Nghiệm pháp dung nạp đường (OGTT)

100.000

Định lượng Urê máu

32.000

Định lượng Creatinin

32.000

Đo hoạt độ AST (GOT)

35.000

Đo hoạt độ ALT (GPT)

35.000

Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)

35.000

Định lượng Triglycerid

40.000

Định lượng Cholesterol toàn phần

40.000

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)

40.000

Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)

40.000

Định lượng Acid Uric

35.000

Định lượng Albumin

33.000

Định lượng Protein toàn phần

33.000

Điện giải đồ (Na, K, Cl)

60,000

Định lượng Calci toàn phần

40,000

Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity)

65,000

Định lượng Bilirubin trực tiếp

30,000

Định lượng Bilirubin gián tiếp

30,000

Định lượng Bilirubin toàn phần

30,000

Đo hoạt độ Amylase

40,000

Định lượng G6PD

170,000

Protein total/blood, CSF (M5, M6, CSF)

20,000

HP Test IgM, IgG (Helicobacter pylori)

200,000

Test urea qua hơi thở tìm HP

600,000

Xét nghiệm phân tích GENE (α,β-THALASSEMIA) 

3,200,000

Xét nghiệm ADN xác định đột biến gây rối loạn đông máu- 4 đột biến (M2, 4ml)

1,600,000

Xét nghiệm ADN xác định đột biến gây rối loạn đông máu- 6 đột biến (M2, 4ml)

1,900,000

 

Ý kiến bạn đọc

 Đổi mã khác